Nghĩa tiếng Việt
quên; lừa dối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谖 là chữ hình thanh: 言/讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 爰 (Vươn, biểu âm). Nghĩa là nói dối, lừa gạt bằng lời; cũng có nghĩa là quên.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": lời nói (言) thay đổi (爰) — lời lẽ huyên thiên, quên đi hay lừa gạt — 谖草 là hoa 'quên sầu'.
Gương Hán-Việt
huyên trong 谖草 (huyên thảo — hoa kim châm/hoa hiên, hoa quên sầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 谖 mở khoá 谖草 (hoa kim châm — biểu tượng 'quên mẹ' trong Kinh Thi), 欺谖 (lừa dối) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谖 (Hán-Việt: huyên) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 言 (lời nói) + 爰 (Vươn/Viên, biểu âm). Nghĩa là (1) lừa dối, nói dối; (2) quên đi. Chữ cổ điển, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại. Thường gặp trong thơ cổ: 谖草 (hoa huyên thảo — hoa quên sầu, Hemerocallis).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谖草在古诗中象征忘忧。
Hoa huyên thảo trong thơ cổ tượng trưng cho sự quên sầu.
- 此人惯于欺谖,不可信任。
Người này quen lừa gạt, không thể tin tưởng.
- 《诗经》中有谖草的意象。
Trong Kinh Thi có hình ảnh hoa huyên thảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.