Nghĩa tiếng Việt
bên phải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
右 = 𠂇 (biến dạng của 又, tay phải) + 口 (Khẩu). Đây là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: ban đầu chỉ viết 又 (đọc 'hữu'), về sau thêm 口 làm dấu phân biệt với các chữ đồng âm khác.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yòu/phải
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hữu' nghĩa là 'bên phải'. Nhớ: 𠂇 (biến dạng của 又, tay) cầm 口 (Khẩu, miếng cơm) đưa lên miệng — tay phải chính là tay 'hữu' để ăn.
Gương Hán-Việt
Chữ 右 (Hữu) đi vào 'hữu khuynh' (right-wing), 'tả hữu' (左右 — trái phải), 'hữu thủ' (右手 — tay phải).
Mở khoá kiến thức
Nắm 右 (Hữu) mở khoá 右边 (hữu biên — bên phải), 左右 (tả hữu — trái phải/khoảng chừng), 右手 (hữu thủ — tay phải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 右 vốn được viết bằng 又 (hình tay phải) trong giáp cốt văn, như một chữ mượn âm cho 'bên phải'. Đến kim văn, người ta thêm 口 — một thành phần phân biệt không mang nghĩa — để 又 chuyên chỉ 'tay' còn 右 chuyên chỉ 'bên phải, giúp đỡ'. Đây là chữ hình thanh: 又 biểu âm, 口 phụ trợ hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请往右走。
Vui lòng đi về bên phải.
- 我用右手写字。
Tôi viết bằng tay phải.
- 商店在右边。
Cửa hàng ở bên phải.
- 他在我的右边。
Anh ấy ở bên phải tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.