Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn; hỗn tạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
混 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 昆 (Côn, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thủy (氵) cho biết liên quan đến chất lỏng trộn lẫn, 昆 cho âm hùn/hỗn. Nghĩa: trộn lẫn, lộn xộn — nước nhiều nguồn chảy cùng nhau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hùn/trộn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hỗn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗn": nước (氵) từ nhiều nguồn (昆: nhiều) chảy vào nhau — 'hỗn' độn, lẫn lộn.
Gương Hán-Việt
'hỗn' trong 'hỗn hợp' (混合), 'hỗn loạn' (混乱), 'hỗn độn' (混沌)
Mở khoá kiến thức
Biết 混 (hỗn) mở khoá: 混合, 混乱, 混沌, 混淆 — nhóm từ về sự lẫn lộn và hỗn tạp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
混 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, nước) rút thành 氵biểu nghĩa, 昆 (côn) biểu âm. Nghĩa gốc: nước nhiều nguồn trộn lẫn. Từ đó mở rộng thành: trộn lẫn (混合), hỗn loạn (混乱), sống qua ngày (混日子).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要把这两件事混在一起。
Đừng trộn lẫn hai việc này với nhau.
- 战争导致社会陷入混乱。
Chiến tranh khiến xã hội rơi vào hỗn loạn.
- 这两个概念容易混淆。
Hai khái niệm này dễ bị nhầm lẫn với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.