Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
hùn

Nghĩa tiếng Việt

lẫn lộn; hỗn tạp

Âm Hán Việt

hỗn

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 混 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

混 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 昆 (Côn, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thủy (氵) cho biết liên quan đến chất lỏng trộn lẫn, 昆 cho âm hùn/hỗn. Nghĩa: trộn lẫn, lộn xộn — nước nhiều nguồn chảy cùng nhau.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ hành động pha trộn hoặc làm tính từ chỉ sự hỗn loạn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hùn/trộn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỗn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗn": nước (氵) từ nhiều nguồn (昆: nhiều) chảy vào nhau — 'hỗn' độn, lẫn lộn.

Gương Hán-Việt

'hỗn' trong 'hỗn hợp' (混合), 'hỗn loạn' (混乱), 'hỗn độn' (混沌)

Mở khoá kiến thức

Biết 混 (hỗn) mở khoá: 混合, 混乱, 混沌, 混淆 — nhóm từ về sự lẫn lộn và hỗn tạp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

混 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, nước) rút thành 氵biểu nghĩa, 昆 (côn) biểu âm. Nghĩa gốc: nước nhiều nguồn trộn lẫn. Từ đó mở rộng thành: trộn lẫn (混合), hỗn loạn (混乱), sống qua ngày (混日子).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要把这两件事混在一起。Bùyào bǎ zhè liǎng jiàn shì hùn zài yīqǐ. thanh 4

    Đừng trộn lẫn hai việc này với nhau.

  • 战争导致社会陷入混乱。Zhànzhēng dǎozhì shèhuì xiànrù hùnluàn. thanh 4

    Chiến tranh khiến xã hội rơi vào hỗn loạn.

  • 这两个概念容易混淆。Zhè liǎng gè gàiniàn róngyì hùnxiáo. thanh 4

    Hai khái niệm này dễ bị nhầm lẫn với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hún, 浑 nghĩa 'đục ngầu/hoàn toàn', 混 là 'trộn lẫn/hỗn loạn'

  • cùng âm hūn, 婚 nghĩa 'hôn nhân', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.