Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa混合 dùng như cả động từ (trộn lẫn) và tính từ (hỗn hợp). Đặc biệt phổ biến trong 混合动力 (hybrid). Phân biệt với 混乱 (hỗn loạn — lộn xộn, mất trật tự).
Câu ví dụ
- 请把面粉和水混合在一起。
Xin hãy trộn bột mì và nước lại với nhau.
- 这种混合动力汽车既省油又环保。
Loại xe hybrid này vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa thân thiện môi trường.
- 他用混合材料制作了一件艺术品。
Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bằng vật liệu hỗn hợp.
- 这个班级是混合年龄制教学。
Lớp học này dạy theo hình thức hỗn hợp độ tuổi.
Kết hợp thường gặp
- 混合动力
động lực hỗn hợp, hybrid
- 混合材料
vật liệu hỗn hợp
- 混合物
hỗn hợp (danh từ)
- 混合经济
kinh tế hỗn hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.