Từ vựng tiếng Trung
hùn*hé

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộn (hỗn hợp — hỗn + hợp)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

混合 dùng như cả động từ (trộn lẫn) và tính từ (hỗn hợp). Đặc biệt phổ biến trong 混合动力 (hybrid). Phân biệt với 混乱 (hỗn loạn — lộn xộn, mất trật tự).

Câu ví dụ

  • 请把面粉和水混合在一起。Qǐng bǎ miànfěn hé shuǐ hùnhé zài yīqǐ. thanh 3

    Xin hãy trộn bột mì và nước lại với nhau.

  • 这种混合动力汽车既省油又环保。Zhè zhǒng hùnhé dònglì qìchē jì shěng yóu yòu huánbǎo. thanh 4

    Loại xe hybrid này vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa thân thiện môi trường.

  • 他用混合材料制作了一件艺术品。Tā yòng hùnhé cáiliào zhìzuò le yī jiàn yìshùpǐn. thanh 1

    Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bằng vật liệu hỗn hợp.

  • 这个班级是混合年龄制教学。Zhè gè bānjí shì hùnhé niánlíng zhì jiàoxué. thanh 4

    Lớp học này dạy theo hình thức hỗn hợp độ tuổi.

Kết hợp thường gặp

  • 混合动力hùnhé dònglì thanh 4

    động lực hỗn hợp, hybrid

  • 混合材料hùnhé cáiliào thanh 4

    vật liệu hỗn hợp

  • 混合物hùnhéwù thanh 4

    hỗn hợp (danh từ)

  • 混合经济hùnhé jīngjì thanh 4

    kinh tế hỗn hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.