Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như tính từ (很混乱) hoặc danh từ (一片混乱). Phân biệt với 复杂 (phức tạp – chỉ sự phức tạp không nhất thiết mất trật tự).
Câu ví dụ
- 地震后城市一片混乱
Sau động đất, thành phố chìm trong cảnh hỗn loạn
- 她的头脑现在很混乱
Đầu óc cô ấy lúc này rất rối loạn
- 交通混乱导致大堵车
Giao thông hỗn loạn dẫn đến ùn tắc nghiêm trọng
- 混乱的局面需要立即处理
Tình trạng hỗn loạn cần được xử lý ngay lập tức
Kết hợp thường gặp
- 局面混乱
cục diện hỗn loạn
- 秩序混乱
trật tự lộn xộn
- 混乱状态
trạng thái hỗn loạn
- 一片混乱
một cảnh hỗn loạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.