Nghĩa tiếng Việt
(dùng trong câu hỏi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乎 là chữ ghép có nguồn gốc khá phức tạp: phần trên gốc liên quan đến gió/không khí, phần dưới là 丂 (biểu âm). Đây vốn là chữ gốc của 呼 (hô - gọi). Trong tiếng Trung hiện đại, 乎 chủ yếu là trợ từ ngữ khí trong văn ngôn cổ.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ" = trợ từ nghi vấn (như '?'). Nhớ: 乎 vốn là chữ gốc của 呼 (hô - gọi to) — kêu lên một tiếng đặt ở cuối câu để hỏi, đó là 'hồ'.
Gương Hán-Việt
'Hồ' trong dường như, hình như (似乎 - tự hồ), thiết hồ; là trợ từ văn ngôn cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 乎 mở khoá 似乎 (tự hồ - dường như), 几乎 (kỷ hồ - hầu như), 在乎 (tại hồ - quan tâm), 不在乎 (bất tại hồ - không quan tâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乎 vốn là chữ ghép kiểu hội ý kiêm hình thanh, với phần trên gợi 'gió, không khí' và phần dưới 丂 làm biểu âm. Đây là chữ gốc của 呼 (gọi, hô). So sánh thêm với chữ 兮. Trong văn cổ, 乎 được dùng làm trợ từ nghi vấn, cảm thán, hoặc giới từ 'ở, tại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他似乎很高兴。
Anh ấy dường như rất vui.
- 我几乎忘了。
Tôi suýt nữa thì quên.
- 我不在乎钱。
Tôi không quan tâm tiền.
- 他在乎你的看法。
Anh ấy quan tâm đến cách nhìn của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.