Nghĩa tiếng Việt
bao hàm; bao dung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涵 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước/chứa đựng) + 函 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. 函 cho âm 'hán', bộ 水/氵chỉ tính chất ngấm ướt, bao hàm — nước ngấm sâu, bao dung.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": nước (氵) chứa trong hộp (函) — hàm (涵) là bao hàm, chứa đựng ngầm bên trong như nước ngấm sâu vào đất.
Gương Hán-Việt
hàm trong 'nội hàm', 'bao hàm', 'hàm dưỡng'
Mở khoá kiến thức
Biết 涵 (hàm) mở khoá: 内涵 (nội hàm, chiều sâu), 涵养 (tu dưỡng), 涵盖 (bao gồm), 涵洞 (cống thoát nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涵 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 函 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm ướt, thấm dần; mở rộng sang dung nạp, bao dung, chứa đựng; còn có nghĩa kỹ thuật là cống (culvert). Từ ghép phổ biến: 内涵 (nội hàm, hàm ý), 涵养 (dưỡng khí, tu dưỡng), 涵盖 (bao gồm hoàn toàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个词语的内涵非常丰富。
Nội hàm của từ này rất phong phú.
- 他是一个有涵养的人,从不轻易动怒。
Anh ấy là người có tu dưỡng, không bao giờ dễ nổi giận.
- 这套课程涵盖了语言学的各个方面。
Khóa học này bao gồm tất cả các khía cạnh của ngôn ngữ học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.