Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hán含

Nghĩa tiếng Việt

cằm; nuốt; chứa đựng

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 含 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
7 nét

含 = 今 (Kim, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Ngậm vật gì trong miệng — gốc nghĩa 'ngậm, chứa đựng'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ việc chứa đựng hoặc mang một ý nghĩa, cảm xúc nào đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hán/chứa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": 今 ở trên 口 (miệng) — ngậm vật gì trong miệng ở thời điểm hiện tại, gợi nghĩa 'ngậm, chứa đựng, hàm chứa' trong 包含, 含义, 含量.

Gương Hán-Việt

'hàm' trong 'bao hàm', 'hàm ý', 'hàm lượng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 含 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 包含, 含义, 含糊, 含有, 含量, 含蓄.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

含 silk 1
Bạch thư
含 bigseal 1
Đại triện
含 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 含 là hình thanh: 今 (Kim, biểu âm) + 口 (miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'ngậm vật gì trong miệng', mở rộng sang 'chứa đựng, hàm chứa, bao hàm' (包含, 含义) và 'hàm súc' (含蓄).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4词cí thanh 2包bāo thanh 1含hán thanh 2很hěn thanh 3多duō thanh 1意yì thanh 4思si. thanh 5。

    Từ này bao hàm nhiều ý nghĩa.

  • 请qǐng thanh 3解jiě thanh 3释shì thanh 4一yī thanh 1下xià thanh 4这zhè thanh 4句jù thanh 4话huà thanh 4的de thanh 5含hán thanh 2义yì. thanh 4。

    Hãy giải thích ý nghĩa của câu này.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3水shuǐ thanh 3果guǒ thanh 3含hán thanh 2有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1维wéi thanh 2生shēng thanh 1素sù. thanh 4。

    Loại trái cây này chứa nhiều vitamin.

  • 他tā thanh 1说shuō thanh 1话huà thanh 4很hěn thanh 3含hán thanh 2糊hu. thanh 5。

    Anh ấy nói rất không rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 今

    là biểu âm của 含; tự dạng phần trên giống hệt

  • 念

    cấu trúc 今+心 vs 今+口 — phần dưới khác, dễ nhầm tự dạng

  • 吟

    đều có 今 và liên quan miệng (口), tự dạng và nghĩa khá gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.