Nghĩa tiếng Việt
giày, dép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞋 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh, vốn được viết là 鞵, sau đổi thành 鞋. Nghĩa là giày da, sau mở rộng thành giày nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xié/giày
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài": da thuộc 革 đóng thành đôi 圭 – làm thành đôi giày da; nên 鞋 nghĩa là giày, dép.
Gương Hán-Việt
"hài" trong hài (giày, ví dụ giày hài), thảo hài, hài đệm; tiếng Việt còn dùng "hài" chỉ giày của vua chúa.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 鞋 mở khoá: 鞋, 皮鞋, 凉鞋, 拖鞋, 球鞋, 高跟鞋, 运动鞋.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鞋 là chữ hình thanh (psc) gồm 革 (da thuộc) làm bộ biểu nghĩa và 圭 làm bộ biểu âm. Vốn được viết là 鞵 với phần biểu âm khác, sau đổi sang dạng hiện nay. Wiktionary lưu ý: bộ biểu âm 圭 vốn không liên quan đến 土 "đất"; trong nguyên hình, 圭 là cặp lưỡi rìu lễ – có thể bằng ngọc 士. Sự liên hệ với "đất" là từ dân gian hoặc từ giai đoạn tiểu triện. Nghĩa của 鞋 là "giày, dép".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这双鞋很漂亮。
Đôi giày này rất đẹp.
- 我想买一双皮鞋。
Tôi muốn mua một đôi giày da.
- 夏天我喜欢穿凉鞋。
Mùa hè tôi thích đi xăng đan.
- 她穿着一双红色的鞋。
Cô ấy đi một đôi giày màu đỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.