Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa拖鞋 đặc trưng là loại dép hở gót, kéo lê khi bước đi. Trong nhiều gia đình Trung Quốc, khách được mời đổi sang 拖鞋 khi vào nhà. Phân biệt với 凉鞋 (dép có quai — sandal) và 运动鞋 (giày thể thao).
Câu ví dụ
- 进门时请换上拖鞋。
Khi vào cửa, xin hãy đổi sang dép lê.
- 他穿着拖鞋在家里走来走去。
Anh ấy mang dép lê đi lại trong nhà.
- 浴室里备有一次性拖鞋。
Trong phòng tắm có sẵn dép dùng một lần.
- 她买了一双可爱的拖鞋。
Cô ấy mua một đôi dép lê dễ thương.
Kết hợp thường gặp
- 一次性拖鞋
dép dùng một lần
- 室内拖鞋
dép đi trong nhà
- 拖鞋架
giá để dép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.