Nghĩa tiếng Việt
dọa nạt, đe doạ
Âm Hán Việt
hách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 6 nét
吓 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 下 (Hạ, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng (口) hét xuống (下) để doạ nạt — hách, hù doạ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ người bị dọa hoặc kết hợp với bổ ngữ kết quả.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: dọa
- /xià/dọa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hách": miệng (口) quát xuống (下) — hách dịch, dọa nạt, làm người khiếp sợ.
Gương Hán-Việt
hách trong "hách dịch", "hù hách" — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; nhưng nhớ âm hách để phân biệt
Mở khoá kiến thức
Biết 吓 (hách) mở khoá: 恐吓 (đe doạ, khủng bố), 吓人 (đáng sợ), 吓唬 (dọa nạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吓 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 下 biểu âm. Nghĩa gốc là doạ nạt bằng lời nói (miệng hét to), làm người khác sợ hãi. Chỉ thấy trong lục thư thông — chữ tạo tương đối muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别用那种口气吓人。
Đừng dùng giọng điệu đó để doạ người.
- 他被突然的声音吓了一跳。
Anh ấy giật mình vì tiếng động đột ngột.
- 恐吓他人是违法的。
Đe doạ người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
- 突然传来的巨响把屋里的人都吓了一跳。
Tiếng động lớn đột ngột truyền đến làm mọi người trong nhà đều giật nảy mình.
- 你别吓他,他胆子小,容易当真。
Bạn đừng dọa cậu ấy, cậu ấy nhát gan, dễ tin là thật đấy.
- 那个鬼屋的场景设计确实吓到了不少游客。
Thiết kế bối cảnh của ngôi nhà ma đó quả thực đã dọa sợ không ít du khách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.