Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
xià*rén

Nghĩa tiếng Việt

đáng sợ, làm người ta sợ

Âm Hán Việt

hách nhân

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ như rất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hách nhân

Từng chữ

  • háchdọa nạt, đe doạ
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi mô tả điều gì đó đáng sợ (phim, cảnh, câu chuyện...).

Câu ví dụ

  • 太吓人了Tài xiàrén le thanh 4

    Quá đáng sợ

  • 真吓人Zhēn xiàrén thanh 1

    Thực sự đáng sợ

  • 吓人的场面Xiàrén de chǎngmiàn thanh 4

    Cảnh đáng sợ

  • 觉得吓人Juéde xiàrén thanh 2

    Thấy đáng sợ

  • 吓人的故事Xiàrén de gùshi thanh 4

    Câu chuyện đáng sợ

Kết hợp thường gặp

  • 太吓人tài xiàrén thanh 4

    quá đáng sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.