Nghĩa tiếng Việt
lược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
简 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 间 (Gian, biểu âm; giản hoá từ 間). Đây là dạng giản thể của 簡: thẻ tre dùng để viết — đơn giản, gọn nhẹ. Mở rộng thành 'đơn giản, giản lược'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Giản' nghĩa là 'đơn giản, lược bớt, thẻ tre'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên + 间 (khoảng giữa) ở dưới — thẻ tre xếp khoảng giữa, chỉ ghi ý gọn nhất, đó là 'giản'.
Gương Hán-Việt
Chữ 简 (Giản) cực kỳ quen: 'đơn giản', 'giản lược', 'giản dị', 'tiện giản', 'giản tiện', 'sơ giản', 'giản ước'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 简 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 简单, 简直, 简化, 简介, 简易, 简洁, 简历.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 简 là dạng giản thể của 簡, đổi 間 thành 间. Bản phồn 簡 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 間 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thẻ tre dùng để viết chữ' (jiǎn). Thẻ tre vốn được giản lược chỉ ghi ý chính, nên 'đơn giản, ngắn gọn' là nghĩa phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个问题很简单。
Vấn đề này rất đơn giản.
- 请简单介绍一下。
Xin giới thiệu đơn giản một chút.
- 他写了一份简历。
Anh ấy viết một bản sơ yếu lý lịch.
- 这个方法很简便。
Phương pháp này rất giản tiện.
- 请简要说明。
Xin trình bày ngắn gọn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.