Nghĩa tiếng Việt
lược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
Âm Hán Việt
giản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 13 nét
简 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 间 (Gian, biểu âm; giản hoá từ 間). Đây là dạng giản thể của 簡: thẻ tre dùng để viết — đơn giản, gọn nhẹ. Mở rộng thành 'đơn giản, giản lược'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để chỉ sự đơn giản.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Giản' nghĩa là 'đơn giản, lược bớt, thẻ tre'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên + 间 (khoảng giữa) ở dưới — thẻ tre xếp khoảng giữa, chỉ ghi ý gọn nhất, đó là 'giản'.
Gương Hán-Việt
Chữ 简 (Giản) cực kỳ quen: 'đơn giản', 'giản lược', 'giản dị', 'tiện giản', 'giản tiện', 'sơ giản', 'giản ước'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 简 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 简单, 简直, 简化, 简介, 简易, 简洁, 简历.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 简 là dạng giản thể của 簡, đổi 間 thành 间. Bản phồn 簡 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 間 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thẻ tre dùng để viết chữ' (jiǎn). Thẻ tre vốn được giản lược chỉ ghi ý chính, nên 'đơn giản, ngắn gọn' là nghĩa phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个问题很简单。
Vấn đề này rất đơn giản.
- 请简单介绍一下。
Xin giới thiệu đơn giản một chút.
- 他写了一份简历。
Anh ấy viết một bản sơ yếu lý lịch.
- 这个方法很简便。
Phương pháp này rất giản tiện.
- 请简要说明。
Xin trình bày ngắn gọn.
- 他的生活很简朴。
- 古代的人在竹简上写字。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.