Từ vựng tiếng Trung
jīng*jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

tinh giản; cắt giảm

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (trúc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tinh giản, cắt giảm.

Câu ví dụ

  • 精简机构jīngjiǎn jīgòu thanh 1

    tinh giản cơ quan

  • 精简流程jīngjiǎn liúchéng thanh 1

    cắt giảm quy trình

  • 精简人员jīngjiǎn rényuán thanh 1

    cắt giảm nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.