Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, báo cáo, khi muốn tóm tắt nội dung quan trọng.
Câu ví dụ
- 请简要介绍一下你的情况
Vui lòng giới thiệu ngắn gọn về tình hình của bạn
- 这个报告写得很简要
Báo cáo này viết rất súc tích
- 老师简要说明了考试规则
Thầy giáo giải thích ngắn gọn quy chế thi
- 我想听一个简要的总结
Tôi muốn nghe một bản tóm tắt súc tích
Kết hợp thường gặp
- 简而言之
nói ngắn gọn là
- 简明扼要
ngắn gọn và súc tích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.