Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi giới thiệu tên viết tắt của tổ chức, địa danh, thương hiệu.
Câu ví dụ
- 简称KFC
Gọi tắt là KFC
- 这个国家的简称是什么?
Tên viết tắt của nước này là gì?
- 可以简称这个
Có thể gọi tắt cái này
Kết hợp thường gặp
- 简称的
viết tắt (đuôi tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.