Nghĩa tiếng Việt
nuôi nấng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
育 vốn được viết là 毓, miêu tả người mẹ sinh con — phía dưới có vài giọt nước ối. Đến thời Hán, tự dạng đơn giản hoá thành 育 = 𠫓 (em bé lộn đầu xuống khi sinh) + 月 (thịt/thân thể). Là chữ hội ý gốc tượng hình.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục" = nuôi nấng. Nhớ: 𠫓 là em bé chui đầu xuống khi sinh, 月 (nhục) là thân thể — sinh con ra rồi nuôi dưỡng, đó là 'dục'.
Gương Hán-Việt
'Dục' trong giáo dục, nuôi dưỡng (bồi dục), thể dục, đức dục, sinh dục.
Mở khoá kiến thức
Biết 育 mở khoá 教育 (giáo dục), 体育 (thể dục), 培育 (bồi dục - nuôi trồng), 发育 (phát dục), 生育 (sinh dục - sinh con).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dẫn Liu, 2023), 育 phát triển từ chữ cổ 毓 (chữ này vẽ người mẹ sinh con với vài giọt nước ối), được đơn giản hoá về mặt hình học vào thời Hán. Tự dạng hiện đại gồm 𠫓 (biến thể của 子 lộn ngược — em bé chui đầu xuống khi sinh) ghép với 月 (bộ Nhục, thịt/thân thể). Nghĩa gốc 'sinh đẻ, nuôi nấng' bắt nguồn từ ảnh tượng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 教育非常重要。
Giáo dục cực kỳ quan trọng.
- 我喜欢体育课。
Tôi thích tiết thể dục.
- 孩子在发育。
Đứa trẻ đang phát triển.
- 父母培育孩子。
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.