Nghĩa tiếng Việt
thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
余 vốn là tượng hình ngôi nhà tranh đơn sơ (mái + cột), nguyên là chữ gốc của 舍 (xá — nhà tạm). Về sau 余 bị mượn âm để ghi đại từ ngôi thứ nhất 'ta, tôi' và nghĩa 'thừa, dư'. Không phải hình thanh thuần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yú/dư thừa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": 余 vốn là hình mái nhà tranh, sau mượn âm để chỉ 'ta, tôi' rồi đến 'phần thừa, còn lại' — như trong 其余 (số còn lại), 多余 (thừa).
Gương Hán-Việt
'dư' trong 'dư thừa', 'dư âm', 'dư địa'
Mở khoá kiến thức
Nắm 余 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 业余, 其余, 多余, 余地, 余额, 剩余.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 余 vốn là chữ tượng hình mô tả một ngôi nhà tranh hoặc lều mái, là dạng gốc của 舍 (nhà tạm). Sau bị giả tá để ghi âm với nghĩa 'ta, tôi' (đại từ cổ) rồi mở rộng sang nghĩa 'thừa, còn lại'. Trong giản thể hiện đại, 余 còn gánh thêm vai trò của 餘 (dư thừa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我业余时间喜欢看书。
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
- 其余的人都走了。
Những người còn lại đều đã đi.
- 这些菜太多余了。
Mấy món này thừa thãi quá.
- 卡里还有一点余额。
Trong thẻ còn chút số dư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.