Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
童 = 立 (vốn 䇂) + 里 (vốn 東+土); là chữ hội ý gốc giáp cốt vẽ người quỳ bị đâm thủng mắt (hình phạt nô lệ), sau ở kim văn thêm 東 (biểu âm) thành hình thanh. Tự dạng hiện đại đã giản hoá đáng kể, ý nghĩa 'trẻ con/nô bộc' giữ lại.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": 立 (đứng) + 里 (làng) — đứa trẻ trong làng, ấy là 'đồng'; nhớ 儿童 (nhi đồng), 童话 (đồng thoại = chuyện cổ tích), 童年 (đồng niên = tuổi thơ).
Gương Hán-Việt
'đồng' trong 'nhi đồng', 'đồng thoại', 'đồng niên', 'đồng tử'
Mở khoá kiến thức
Biết 童 là mở 儿童, 童话, 童年 — nhóm danh từ về trẻ em HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 童 trong giáp cốt văn là chữ hội ý ghép từ 䇂 (đục, công cụ trừng phạt) và 見 (người quỳ với mắt lớn) — mô tả một người bị đâm mắt, hình phạt nô lệ thời cổ. Sang kim văn, 東 được thêm vào làm biểu âm, biến chữ thành hình thanh. Trong tự dạng hiện đại, 䇂 biến thành 立 và phần dưới (東+土) biến thành 里, làm mờ cấu trúc gốc. Nghĩa hiện hành: trẻ em, nô bộc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是给儿童读的书。
Đây là sách dành cho trẻ em đọc.
- 我小时候最喜欢童话故事。
Hồi nhỏ tôi thích nhất truyện cổ tích.
- 他的童年很快乐。
Tuổi thơ của anh ấy rất vui vẻ.
- 儿童节是六月一号。
Ngày thiếu nhi là ngày 1 tháng 6.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.