Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词
dùn

Nghĩa tiếng Việt

ngưng lại, dừng lại, đình đốn

Âm Hán Việt

đốn

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 顿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

顿 là dạng giản thể của 頓. Phồn thể 頓 = 屯 (biểu âm) + 頁 (đầu — biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'cúi đầu, dập đầu chạm đất' (như 'đốn thủ'), sau mở rộng thành 'dừng lại, ngưng đột ngột, lượng từ chỉ một bữa/một lần'.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词

Thường dùng làm lượng từ cho số lần của hành vi như bữa ăn, trận đòn, hoặc làm động từ chỉ sự dừng lại đột ngột.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ cho bữa ăn hoặc các hành động diễn ra từng lần. Cũng dùng trong '停顿' (ngừng đột ngột).

  • /dùn/một bữa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đốn': 屯 cho âm cộng 页 (đầu) — cúi đầu, dập đầu xuống, dừng lại đột ngột; cũng đếm 'một bữa cơm'.

Gương Hán-Việt

'Đốn' trong 'đình đốn', 'đốn ngộ' (chợt hiểu); tiếng Việt cũng phiên 顿 thành tên 'Newton' (牛顿).

Mở khoá kiến thức

Biết 顿 mở khóa 停顿 (đình đốn/tạm dừng), 整顿 (chỉnh đốn), 顿时 (đốn thời/lập tức), 一顿饭 (một bữa cơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顿 bigseal 1
Đại triện
顿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 顿 là dạng giản thể của 頓, chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa, 屯 biểu âm. Nghĩa gốc 'cúi đầu chạm đất' dẫn xuất các nghĩa 'ngừng đột ngột, đình đốn, một bữa/lần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他说话时停顿了一下。tā shuōhuà shí tíngdùn le yīxià. thanh 1

    Khi nói chuyện anh ấy dừng lại một chút.

  • 我每天吃三顿饭。wǒ měitiān chī sān dùn fàn. thanh 3

    Mỗi ngày tôi ăn ba bữa cơm.

  • 听到这话,他顿时明白了。tīngdào zhè huà, tā dùnshí míngbái le. thanh 1

    Nghe câu đó, anh ấy lập tức hiểu ra.

  • 公司需要整顿一下。gōngsī xūyào zhěngdùn yīxià. thanh 1

    Công ty cần chỉnh đốn lại một chút.

  • 我们吃了一顿丰盛的晚餐。Wǒmen chī le yí dùn fēngshèng de wǎncān. thanh 3

    Chúng tôi đã ăn một bữa tối thịnh soạn.

  • 他停顿了一下,继续说。Tā tíngdùn le yíxià, jìxù shuō. thanh 1

    Anh ấy ngừng lại một chút rồi tiếp tục nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm Hán-Việt 'đốn'

  • đồng âm dùn, dễ lẫn pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.