Nghĩa tiếng Việt
ngưng lại, dừng lại, đình đốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顿 là dạng giản thể của 頓. Phồn thể 頓 = 屯 (biểu âm) + 頁 (đầu — biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'cúi đầu, dập đầu chạm đất' (như 'đốn thủ'), sau mở rộng thành 'dừng lại, ngưng đột ngột, lượng từ chỉ một bữa/một lần'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dùn/một bữa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đốn': 屯 cho âm cộng 页 (đầu) — cúi đầu, dập đầu xuống, dừng lại đột ngột; cũng đếm 'một bữa cơm'.
Gương Hán-Việt
'Đốn' trong 'đình đốn', 'đốn ngộ' (chợt hiểu); tiếng Việt cũng phiên 顿 thành tên 'Newton' (牛顿).
Mở khoá kiến thức
Biết 顿 mở khóa 停顿 (đình đốn/tạm dừng), 整顿 (chỉnh đốn), 顿时 (đốn thời/lập tức), 一顿饭 (một bữa cơm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顿 là dạng giản thể của 頓, chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa, 屯 biểu âm. Nghĩa gốc 'cúi đầu chạm đất' dẫn xuất các nghĩa 'ngừng đột ngột, đình đốn, một bữa/lần'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他说话时停顿了一下。
Khi nói chuyện anh ấy dừng lại một chút.
- 我每天吃三顿饭。
Mỗi ngày tôi ăn ba bữa cơm.
- 听到这话,他顿时明白了。
Nghe câu đó, anh ấy lập tức hiểu ra.
- 公司需要整顿一下。
Công ty cần chỉnh đốn lại một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.