Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự tạm dừng khi nói, đọc hoặc trong quá trình phát triển của sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đình đốn
Từng chữ
- 停đìnhdừng lại
- 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的发言在关键地方出现了一次停顿。
Phát biểu của anh ấy đã có một sự tạm dừng ở chỗ mấu chốt.
- 写作时,适当地停顿可以整理一下思路。
Khi viết lách, tạm dừng một cách thích hợp có thể sắp xếp lại luồng suy nghĩ.
- 机器在运转过程中突然停顿了一下。
Máy móc đột nhiên tạm dừng một chút trong quá trình vận hành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.