Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, đốc thúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
督 = 叔 (Thúc, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, nhìn trên xuống; mở rộng sang đốc thúc, giám đốc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốc": mắt (目) người chú (叔) nhìn bao quát mọi thứ — đốc thúc, giám đốc.
Gương Hán-Việt
đốc trong giám đốc (监督), đốc thúc (督促), cơ đốc giáo (基督教: Kitô giáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 督 (đốc) mở khoá 监督 (giám sát), 督促 (đốc thúc), 基督教 (Kitô giáo), 总督 (tổng đốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 督 là chữ hình thanh: 叔 biểu âm, 目 (mắt) biểu nghĩa hành động nhìn giám sát. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, kiểm tra từ trên xuống; phát triển sang đốc thúc, thúc giục và chức danh giám đốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 家长要监督孩子的学习。
Phụ huynh cần giám sát việc học của con.
- 老师督促学生按时完成作业。
Giáo viên đốc thúc học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.
- 他信仰基督教。
Anh ấy theo đạo Kitô.
- 总督负责管理整个地区。
Tổng đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ khu vực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.