Nghĩa tiếng Việt
vượt qua; cứu giúp; bến đò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 度 (Độ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): nước (氵) cộng với âm độ — vượt qua sông nước, chuyển tiếp từ bờ này sang bờ kia.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dù/qua sông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: độ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độ": nước (氵) vượt qua bến (度) — độ hà, qua sông, vượt khó khăn.
Gương Hán-Việt
"độ" trong "độ nhật" (qua ngày), "độ khẩu" (bến đò) — tiếng Việt ít dùng độc lập nhưng nhận ra trong từ ghép.
Mở khoá kiến thức
Biết 渡 mở khoá: 过渡 (chuyển tiếp), 渡过 (vượt qua), 渡口 (bến đò), 渡船 (phà, đò).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渡 là chữ hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 度 (độ, biểu âm). Nghĩa gốc: vượt qua sông, qua đò. Mở rộng: vượt qua giai đoạn khó khăn (渡过), chuyển tiếp (过渡), bến đò (渡口).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们乘船渡过大海。
Họ đi thuyền vượt qua đại dương.
- 社会正处于过渡期。
Xã hội đang trong giai đoạn chuyển tiếp.
- 渡口附近很热闹。
Gần bến đò rất nhộn nhịp.
- 他们帮助难民渡过难关。
Họ giúp người tị nạn vượt qua khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.