Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua; cứu giúp; bến đò

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 度 (Độ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): nước (氵) cộng với âm độ — vượt qua sông nước, chuyển tiếp từ bờ này sang bờ kia.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //qua sông

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độ": nước (氵) vượt qua bến (度) — độ hà, qua sông, vượt khó khăn.

Gương Hán-Việt

"độ" trong "độ nhật" (qua ngày), "độ khẩu" (bến đò) — tiếng Việt ít dùng độc lập nhưng nhận ra trong từ ghép.

Mở khoá kiến thức

Biết 渡 mở khoá: 过渡 (chuyển tiếp), 渡过 (vượt qua), 渡口 (bến đò), 渡船 (phà, đò).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渡 seal 1
Tiểu triện
渡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 渡 là chữ hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 度 (độ, biểu âm). Nghĩa gốc: vượt qua sông, qua đò. Mở rộng: vượt qua giai đoạn khó khăn (渡过), chuyển tiếp (过渡), bến đò (渡口).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们乘船渡过大海。tāmen chéng chuán dùguò dàhǎi. thanh 1

    Họ đi thuyền vượt qua đại dương.

  • 社会正处于过渡期。shèhuì zhèng chǔyú guòdùqī. thanh 4

    Xã hội đang trong giai đoạn chuyển tiếp.

  • 渡口附近很热闹。dùkǒu fùjìn hěn rènao. thanh 4

    Gần bến đò rất nhộn nhịp.

  • 他们帮助难民渡过难关。tāmen bāngzhù nànmín dùguò nánguān. thanh 1

    Họ giúp người tị nạn vượt qua khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần âm của 渡, cùng âm dù và Hán-Việt "độ"

  • cùng âm dù, nghĩa mạ (kim loại) — dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.