Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mạ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 度 (Độ, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ vật liệu kim loại, 度 cho âm đọc gần dù không hoàn toàn trùng khớp trong tiếng Quan thoại hiện đại.

Hán-Việt: mạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạ": 金 (kim loại) + 度 (đo đắp) — như đo từng lớp kim loại phủ lên bề mặt, hành động mạ vàng hay mạ bạc.

Gương Hán-Việt

mạ vàng, điện mạ — lớp kim loại phủ ngoài

Mở khoá kiến thức

Biết 鍍 mở khoá: 鍍金 (mạ vàng), 電鍍 (điện mạ — kỹ thuật công nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鍍 là chữ hình thanh (psc): bộ 金 biểu nghĩa 'kim loại', thành phần 度 biểu âm. Nghĩa gốc là phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật thể, tức kỹ thuật mạ kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这枚戒指是鍍金的。Zhè méi jièzhǐ shì dù jīn de. thanh 4

    Chiếc nhẫn này được mạ vàng.

  • 工厂用电鍍工艺处理零件。Gōngchǎng yòng diàndù gōngyì chǔlǐ língjiàn. thanh 1

    Nhà máy dùng kỹ thuật điện mạ để xử lý linh kiện.

  • 鍍银的餐具看起来很高档。Dù yín de cānjù kàn qǐlái hěn gāodàng. thanh 4

    Bộ đồ ăn mạ bạc trông rất sang trọng.

  • 他买了一套鍍铬的水龙头。Tā mǎile yītào dù gè de shuǐlóngtóu. thanh 1

    Anh ấy mua một bộ vòi nước mạ crom.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dù, dễ nhầm khi viết — 渡 là 'vượt qua', 鍍 là 'mạ kim loại'

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.