Nghĩa tiếng Việt
(xem: đình lịch 葶藶,葶苈)
Âm Hán Việt
đình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 12 nét
葶 là chữ độc lập. Bộ 艹 (thảo) xác nhận tên cây cỏ; chỉ dùng trong 葶藶.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm danh từ khi kết hợp thành từ ghép chỉ tên cây thuốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": cây (艹) đứng thẳng như cái đình, cây đình lịch mọc thẳng đứng.
Gương Hán-Việt
đình trong "đình chỉ" (dừng lại), "đình đài"
Mở khoá kiến thức
Biết 葶 mở khoá: 葶藶 (đình lịch: cây dược liệu trong Đông y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
葶 chỉ dùng trong 葶藶 (đình lịch): tên một loại cây dược liệu (Draba nemorosa).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葶藶子是常用的中药材。
Hạt đình lịch là dược liệu Đông y thông dụng.
- 葶藶能清肺化痰。
Đình lịch có tác dụng thanh phổi, hóa đàm.
- 葶多单独出现在葶藶一词中。
Chữ 葶 chủ yếu xuất hiện trong từ 葶藶.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.