Từ vựng tiếng Trung
tián

Nghĩa tiếng Việt

ruộng, đồng

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

田 là chữ tượng hình thuần túy: hình vuông có đường ngang dọc chia thành bốn ô, mô tả thửa ruộng được phân chia bởi bờ ruộng. Không có bộ phận hình thanh hay hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tián/cánh đồng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": hình vuông chia thành bốn ô (田) — đó là thửa ruộng điền dã.

Gương Hán-Việt

điền trong điền dã (田野: đồng ruộng), điền kinh (田径: thể dục thể thao), canh điền (耕田: cày ruộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 田 (điền) mở khoá 田野 (đồng ruộng), 田径 (điền kinh thể thao), 水田 (ruộng nước), và là bộ của nhiều chữ: 男 (nam), 思 (tư), 界 (giới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 田 là chữ tượng hình mô tả thửa ruộng chia thành bốn phần bằng các bờ. Đây là một trong những chữ Hán cổ nhất, có trong giáp cốt văn. Đôi khi cũng dùng để mô tả mặt nạ trong các chữ phái sinh như 異 (dị) và 鬼 (quỷ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天农民开始在田地里耕种。Chūntiān nóngmín kāishǐ zài tiándì lǐ gēngzhòng. thanh 1

    Mùa xuân nông dân bắt đầu canh tác trên ruộng đồng.

  • 他喜欢在田野里散步。Tā xǐhuān zài tiányě lǐ sànbù. thanh 1

    Anh ấy thích đi dạo trên đồng ruộng.

  • 这位运动员擅长田径项目。Zhè wèi yùndòngyuán shàncháng tiánjìng xiàngmù. thanh 4

    Vận động viên này giỏi các môn điền kinh.

  • 南方有很多水田。Nánfāng yǒu hěnduō shuǐtián. thanh 2

    Miền Nam có rất nhiều ruộng nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 由 và 田 chỉ khác ở nét trên/dưới, rất dễ nhầm khi viết tay

  • cùng hình dạng gần, chỉ khác nét bên — dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.