Nghĩa tiếng Việt
gỡ mối nợ; liền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绎 là giản thể của 繹: 糸→纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 睪→𠬤 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch gợi ý 'gỡ mối chỉ, theo dõi sợi dây'; 𠬤 cho âm yì.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": gỡ sợi tơ (纟) từng mối một — như nhà diễn 绎 học diễn giải từng luận điểm theo trình tự logic.
Gương Hán-Việt
'dịch' trong 'diễn dịch' (演绎 — suy luận từ tổng quát đến cụ thể), 络绎不绝 (liên tục không ngừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 绎 mở khoá: 演绎 (diễn dịch), 络绎不绝 (liên tục không ngừng), 寻绎 (truy tìm, lần theo mối)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绎 (phồn thể 繹) là giản thể hoá: 糸→纟 và 睪→𠬤. Phồn thể 繹 là chữ hình thanh: 糸(sợi tơ) biểu nghĩa hành động gỡ mối chỉ, theo đuôi; 睪 biểu âm. Nghĩa gốc là 'rút chỉ ra từ kén tằm, tháo mối'. Từ đó mở rộng sang 'diễn dịch, theo dấu, liên tiếp' (络绎不绝). Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他演绎了一个精彩的角色。
Anh ấy diễn xuất một vai diễn xuất sắc.
- 参观者络绎不绝。
Khách tham quan đến liên tục không ngớt.
- 从已知事实演绎出结论。
Từ sự kiện đã biết suy luận ra kết luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.