Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gỡ mối nợ; liền

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绎 là giản thể của 繹: 糸→纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 睪→𠬤 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch gợi ý 'gỡ mối chỉ, theo dõi sợi dây'; 𠬤 cho âm yì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": gỡ sợi tơ (纟) từng mối một — như nhà diễn 绎 học diễn giải từng luận điểm theo trình tự logic.

Gương Hán-Việt

'dịch' trong 'diễn dịch' (演绎 — suy luận từ tổng quát đến cụ thể), 络绎不绝 (liên tục không ngừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 绎 mở khoá: 演绎 (diễn dịch), 络绎不绝 (liên tục không ngừng), 寻绎 (truy tìm, lần theo mối)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绎 seal 1
Tiểu triện
绎 liushutong 1绎 liushutong 2
Lục thư thông

绎 (phồn thể 繹) là giản thể hoá: 糸→纟 và 睪→𠬤. Phồn thể 繹 là chữ hình thanh: 糸(sợi tơ) biểu nghĩa hành động gỡ mối chỉ, theo đuôi; 睪 biểu âm. Nghĩa gốc là 'rút chỉ ra từ kén tằm, tháo mối'. Từ đó mở rộng sang 'diễn dịch, theo dấu, liên tiếp' (络绎不绝). Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他演绎了一个精彩的角色。tā yǎnyì le yī gè jīngcǎi de juésè. thanh 1

    Anh ấy diễn xuất một vai diễn xuất sắc.

  • 参观者络绎不绝。cānguān zhě luòyì bùjué. thanh 1

    Khách tham quan đến liên tục không ngớt.

  • 从已知事实演绎出结论。cóng yǐzhī shìshí yǎnyì chū jiélùn. thanh 2

    Từ sự kiện đã biết suy luận ra kết luận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'giải thích' trong ngữ cảnh, bộ khác

  • cùng âm yì, nghĩa 'dịch thuật' — cùng âm Hán-Việt 'dịch'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.