Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả người hoặc xe cộ qua lại đông đúc, không ngớt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lạc dịch bất tuyệt
Từng chữ
- 络lạcquấn quanh; ràng buộc
- 绎dịchgỡ mối nợ; liền
- 不bấtkhông, chẳng
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người hoặc xe cộ đi tới liên tục, không ngớt. Thường dùng để miêu tả nơi đông người: tham quan, cửa hàng, đường phố. Không dùng cho vật tĩnh.
Câu ví dụ
- 参观的游客络绎不绝
Khách tham quan đi tới liên tục không ngớt
- 前来拜访的人络绎不绝
Người đến thăm đi tới liên tục không ngớt
- 络绎不绝的车辆
Xe cộ đi tới liên tục không ngớt
- 这条路上行人络绎不绝
Người đi trên con đường này liên tục không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 游客络绎不绝
khách tham quan liên tục không ngớt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.