Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người hoặc xe cộ đi tới liên tục, không ngớt. Thường dùng để miêu tả nơi đông người: tham quan, cửa hàng, đường phố. Không dùng cho vật tĩnh.
Câu ví dụ
- 参观的游客络绎不绝
Khách tham quan đi tới liên tục không ngớt
- 前来拜访的人络绎不绝
Người đến thăm đi tới liên tục không ngớt
- 络绎不绝的车辆
Xe cộ đi tới liên tục không ngớt
- 这条路上行人络绎不绝
Người đi trên con đường này liên tục không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 游客络绎不绝
khách tham quan liên tục không ngớt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.