Nghĩa tiếng Việt
vui lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怿 là dạng giản thể của 懌. Wiktionary ghi: 怿 là dạng giản thể của 懌 với 睪 rút gọn thành 𠬤. Bộ 忄 (tâm) biểu nghĩa tâm trạng vui vẻ. Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm dịch/yì): 忄(tâm) + 𠬤(biểu âm) — tâm trạng "dịch" (chuyển hóa, đổi thay) sang trạng thái vui mừng, phấn khởi.
Gương Hán-Việt
dịch trong 怿色 (dịch sắc – sắc mặt vui mừng), văn thơ cổ điển Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 怿 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa mô tả tâm trạng vui mừng, phấn khởi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怿 (dịch/yì) là dạng giản thể của 懌. Wiktionary xác nhận: 怿 = 懌 giản thể, với 睪 được rút gọn. Nghĩa: vui mừng, hài lòng, thích thú. Tiểu triện của dạng gốc còn lưu. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo nguyên thủy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他聽到好消息,不勝欣怿。
Anh ta nghe tin vui, vô cùng phấn khởi.
- 怿色滿面,喜形於色。
Sắc mặt tươi vui, niềm vui hiện rõ trên mặt.
- 古詩中怿字表達喜悅之情。
Trong thơ cổ, chữ 怿 diễn đạt tâm trạng vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.