Nghĩa tiếng Việt
vui lòng
Âm Hán Việt
dịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 8 nét
怿 là dạng giản thể của 懌. Wiktionary ghi: 怿 là dạng giản thể của 懌 với 睪 rút gọn thành 𠬤. Bộ 忄 (tâm) biểu nghĩa tâm trạng vui vẻ. Tiểu triện còn lưu.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ tâm trạng vui sướng hoặc làm động từ biểu thị sự vui lòng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm dịch/yì): 忄(tâm) + 𠬤(biểu âm) — tâm trạng "dịch" (chuyển hóa, đổi thay) sang trạng thái vui mừng, phấn khởi.
Gương Hán-Việt
dịch trong 怿色 (dịch sắc – sắc mặt vui mừng), văn thơ cổ điển Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 怿 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa mô tả tâm trạng vui mừng, phấn khởi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怿 (dịch/yì) là dạng giản thể của 懌. Wiktionary xác nhận: 怿 = 懌 giản thể, với 睪 được rút gọn. Nghĩa: vui mừng, hài lòng, thích thú. Tiểu triện của dạng gốc còn lưu. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo nguyên thủy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他聽到好消息,不勝欣怿。
Anh ta nghe tin vui, vô cùng phấn khởi.
- 怿色滿面,喜形於色。
Sắc mặt tươi vui, niềm vui hiện rõ trên mặt.
- 古詩中怿字表達喜悅之情。
Trong thơ cổ, chữ 怿 diễn đạt tâm trạng vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.