Nghĩa tiếng Việt
nách; giúp; ở bên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掖 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 夜 (dạ, biểu âm, gợi đọc yē/yè). Chữ chỉ hành động kẹp vào nách, đỡ bằng tay, hoặc giấu vào bên sườn.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": bộ tay 扌 + 夜 (dạ = đêm) — ban "dạ" đêm khuya, tay kẹp nhau đỡ người té, đó là 掖 (đỡ, kẹp nách).
Gương Hán-Việt
掖 trong 掖庭 (dịch đình — cung điện bên hông), 扶掖 (phù dịch — nâng đỡ, giúp đỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 掖 mở khoá 扶掖 (nâng đỡ người dưới), 掖庭 (cung điện hậu cung) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掖 là chữ hình thanh: bộ 扌/手 (thủ) biểu nghĩa chỉ hành động của tay, 夜 (dạ) biểu âm. Nguyên nghĩa liên quan đến vùng nách — kẹp vào nách, đỡ bằng cánh tay. Cũng dùng chỉ cung điện hai bên (biên cung). Cách đọc Hán-Việt dịch phản ánh âm trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他掖着一本书走进了教室。
Anh ấy kẹp một cuốn sách vào nách bước vào lớp.
- 老师扶掖后进学生进步。
Giáo viên nâng đỡ học sinh yếu tiến bộ.
- 他把钱掖在枕头底下。
Anh ấy nhét tiền dưới gối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.