Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nách; giúp; ở bên

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掖 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 夜 (dạ, biểu âm, gợi đọc yē/yè). Chữ chỉ hành động kẹp vào nách, đỡ bằng tay, hoặc giấu vào bên sườn.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": bộ tay 扌 + 夜 (dạ = đêm) — ban "dạ" đêm khuya, tay kẹp nhau đỡ người té, đó là 掖 (đỡ, kẹp nách).

Gương Hán-Việt

掖 trong 掖庭 (dịch đình — cung điện bên hông), 扶掖 (phù dịch — nâng đỡ, giúp đỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 掖 mở khoá 扶掖 (nâng đỡ người dưới), 掖庭 (cung điện hậu cung) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 掖 là chữ hình thanh: bộ 扌/手 (thủ) biểu nghĩa chỉ hành động của tay, 夜 (dạ) biểu âm. Nguyên nghĩa liên quan đến vùng nách — kẹp vào nách, đỡ bằng cánh tay. Cũng dùng chỉ cung điện hai bên (biên cung). Cách đọc Hán-Việt dịch phản ánh âm trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他掖着一本书走进了教室。tā yēzhe yī běn shū zǒujìnle jiàoshì. thanh 1

    Anh ấy kẹp một cuốn sách vào nách bước vào lớp.

  • 老师扶掖后进学生进步。lǎoshī fúyè hòujìn xuéshēng jìnbù. thanh 3

    Giáo viên nâng đỡ học sinh yếu tiến bộ.

  • 他把钱掖在枕头底下。tā bǎ qián yēzài zhěntou dǐxia. thanh 1

    Anh ấy nhét tiền dưới gối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夜 là thành phần âm của 掖, trông giống nhau

  • cùng âm và cùng gốc nghĩa nách (腋 = nách)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.