Nghĩa tiếng Việt
dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Âm Hán Việt
dĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 4 nét
以 vốn là chữ tượng hình vẽ một người cầm/mang theo vật; trong tự dạng hiện đại, dáng người chỉ còn thấy mờ ở bên phải, không thể tách thành các bộ phận độc lập có nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm giới từ giới thiệu công cụ, phương thức hoặc làm liên từ biểu thị quan hệ nhân quả, mục đích.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐ/vì, cho, bởi
- /yǐ/để, nhằm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dĩ": hình một người cầm/mang theo vật — dùng vật làm phương tiện, nên 以 mang nghĩa "dùng, bằng, lấy đó mà".
Gương Hán-Việt
"dĩ" trong "dĩ vãng" (以往 — đã qua), "sở dĩ" (所以 — lý do).
Mở khoá kiến thức
Nắm chữ này mở khoá loạt liên từ HSK cao: 以及 (và, cũng như), 以来 (kể từ khi), 以便 (để mà), 以免 (để khỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 以 là tượng hình vẽ một người mang vật, thường được giản hoá thành 㠯 trong văn tự cổ trước thời Tần. Phần dáng người ngày nay chỉ còn thấy thấp thoáng ở bên phải. So sánh với 重 (người cõng bao), 央 (người vác sào), 年 (người vác mùa gặt) cùng motif 'người mang vật'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我以为你不来了。
Tôi tưởng bạn không đến.
- 可以喝水吗?
Có thể uống nước không?
- 他以后再说。
Anh ấy để sau hẵng nói.
- 三天以前我来过。
Ba ngày trước tôi đã đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.