Nghĩa tiếng Việt
dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
以 vốn là chữ tượng hình vẽ một người cầm/mang theo vật; trong tự dạng hiện đại, dáng người chỉ còn thấy mờ ở bên phải, không thể tách thành các bộ phận độc lập có nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐ/vì, cho, bởi
- /yǐ/để, nhằm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dĩ": hình một người cầm/mang theo vật — dùng vật làm phương tiện, nên 以 mang nghĩa "dùng, bằng, lấy đó mà".
Gương Hán-Việt
"dĩ" trong "dĩ vãng" (以往 — đã qua), "sở dĩ" (所以 — lý do).
Mở khoá kiến thức
Nắm chữ này mở khoá loạt liên từ HSK cao: 以及 (và, cũng như), 以来 (kể từ khi), 以便 (để mà), 以免 (để khỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 以 là tượng hình vẽ một người mang vật, thường được giản hoá thành 㠯 trong văn tự cổ trước thời Tần. Phần dáng người ngày nay chỉ còn thấy thấp thoáng ở bên phải. So sánh với 重 (người cõng bao), 央 (người vác sào), 年 (người vác mùa gặt) cùng motif 'người mang vật'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我以为你不来了。
Tôi tưởng bạn không đến.
- 可以喝水吗?
Có thể uống nước không?
- 他以后再说。
Anh ấy để sau hẵng nói.
- 三天以前我来过。
Ba ngày trước tôi đã đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.