Nghĩa tiếng Việt
lầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逸 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, chuyển động) + 兔 (Thỏ, biểu ý: chạy trốn nhanh); chữ hội ý. Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý): 辵+兔 — thỏ chạy trốn. Gốc nghĩa: chạy thoát, trốn; nghĩa mở rộng: an nhàn, thoải mái (như thỏ tự do).
Hán-Việt: dật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dật": 辶 (đường đi) + 兔 (thỏ) — thỏ dật đã bỏ chạy mất rồi, như cuộc sống dật dào tự do không ràng buộc.
Gương Hán-Việt
dật lạc (an nhàn, thoải mái), ẩn dật (ở ẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 逸 mở khoá: an dật (安逸 — an nhàn), ẩn dật (隐逸 — ở ẩn), dật văn (逸文 — văn thất truyền), tuấn dật (俊逸 — xuất chúng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逸 là chữ hội ý: 辵 (đi) + 兔 (thỏ) — hình ảnh thỏ bỏ chạy. Wiktionary xác nhận hai giai đoạn (ls=ic): gốc là 止+㚔 (giáp cốt), sau là 辵+兔. Nghĩa gốc: chạy trốn, bỏ đi; nghĩa mở rộng: tự do, an nhàn, dật lạc; cũng có nghĩa 'bị thất lạc, bị bỏ sót' (dật văn = văn bản mất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他退休后过上了安逸的生活。
Sau khi về hưu, anh ấy sống một cuộc đời an nhàn.
- 他向往隐逸的生活。
Anh ấy khao khát cuộc sống ẩn dật.
- 那匹马突然逸走了。
Con ngựa đó đột nhiên bỏ chạy mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.