Nghĩa tiếng Việt
to, lớn
Âm Hán Việt
đại, thái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 大
- Số nét
- 3 nét
大 là chữ tượng hình, vẽ một người nhìn thẳng phía trước; không phải chữ hội ý hay hình thanh. Ban đầu là chữ gốc của 夫 (người đàn ông), sau mượn âm chỉ nghĩa "to lớn".
Loại từ & cách dùng
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước động từ làm phó từ chỉ mức độ lớn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTính từ cơ bản YCT1. 大 + 很 = 很大 (rất to). Cũng dùng trong 大学生 (sinh viên đại học).
- /dà/lớn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đại, thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đại" — một người (人) dang rộng tay chân choán cả khoảng không; cái gì choán nhiều thì "to, lớn".
Gương Hán-Việt
"đại" trong "vĩ đại" (伟大), "đại học"
Mở khoá kiến thức
Biết 大 mở khoá "vĩ đại" (伟大), "khuếch đại" (扩大), "khổng lồ" (巨大).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 大 là chữ tượng hình vẽ một người nhìn chính diện. Đây là hình thái gốc của 夫 (người đàn ông), về sau được mượn âm để chỉ "to, lớn". Thường được giải là người dang rộng hai tay, song chữ cổ không cho thấy sự dang tay đó. So sánh với 立 (người đứng) và 文 (người dang tay có hình xăm trên ngực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
sáng sớm
三大差别ba sự khác biệt lớn (giữa công nhân và nông dân, giữa thành thị và nông thôn, giữa lao động trí óc và chân tay)
三座大山ba ngọn núi lớn (ví von ba kẻ thù lớn: đế quốc, phong kiến, tư bản quan liêu)
不大không lớn
二七大罢工cuộc đại bãi công ngày 7 tháng 2
五大三粗chỉ người có thân hình cao lớn, vạm vỡ, khỏe mạnh
五大发展理念năm quan điểm phát triển gồm: sáng tạo, điều phối, xanh, mở cửa và chia sẻ
很大rất lớn
大人người lớn / người lớn tuổi
Ví dụ
- 这个房子很大。
Ngôi nhà này rất to.
- 他是我的大哥。
Anh ấy là anh cả của tôi.
- 我们去大学。
Chúng tôi đi đại học.
- 这只狗很大。
Con chó này rất to.
- 很大
Rất to
- 大苹果
Quả táo lớn
- 大学
Đại học
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.