Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānzuòdàshān三

Nghĩa tiếng Việt

ba ngọn núi lớn (ví von ba kẻ thù lớn: đế quốc, phong kiến, tư bản quan liêu)

Âm Hán Việt

tam tọa đại, thái san, sơn

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ lịch sử chính trị Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam tọa đại, thái san, sơn

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 座tọachỗ ngồi
  • 大đại, tháito, lớn
  • 山san, sơnnúi; mồ mả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.