Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
èr
bàgōng

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đại bãi công ngày 7 tháng 2

Âm Hán Việt

nhị thất đại, thái bãi công

5 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

10 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự kiện lịch sử quan trọng của công nhân đường sắt Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhị thất đại, thái bãi công

Từng chữ

  • nhịhai, 2
  • thấtbảy, 7
  • đại, tháito, lớn
  • bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
  • côngcông việc; người thợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.