Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yè夜

Nghĩa tiếng Việt

ban đêm

Âm Hán Việt

dạ

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 夜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
夕
Số nét
8 nét

夜 = 亦 (biểu âm) + 夕 (Tịch: trăng, biểu nghĩa); chữ hình thanh (psc). Bản hiện đại, phần 亦 bị biến thành 亠 + 亻 + nét phẩy hoà vào 夕.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng sau các từ chỉ thời điểm hoặc làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yè/đêm, tối

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dạ": dáng người 亻 đi dưới mái 亠, kề bên trăng 夕 — đêm khuya dưới trăng, đó là 'dạ' (ban đêm).

Gương Hán-Việt

dạ trong "đêm khuya" 深夜, "nửa đêm" 半夜

Mở khoá kiến thức

Biết 夜 mở khoá nhóm từ về đêm: 夜晚, 半夜, 深夜, 夜里, 熬夜.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夜 bigseal 1
Đại triện
夜 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 夜 = 亦 + 夕 (ls=psc, c1=p c2=s) — 夕 (trăng, buổi tối) cho nghĩa. Dạng hiện đại đã biến hình, phần 亦 phân thành 亠 + 亻, nét phẩy hoà vào 夕 thành đường nét bên phải. Nghĩa 'ban đêm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜yè thanh 4晚wǎn thanh 3的de thanh 5星xīng thanh 1空kōng thanh 1很hěn thanh 3美měi. thanh 3。

    Bầu trời sao ban đêm rất đẹp.

  • 他tā thanh 1半bàn thanh 4夜yè thanh 4才cái thanh 2回huí thanh 2家jiā. thanh 1。

    Anh ấy nửa đêm mới về nhà.

  • 深shēn thanh 1夜yè thanh 4我wǒ thanh 3还hái thanh 2在zài thanh 4工gōng thanh 1作zuò. thanh 4。

    Đêm khuya tôi vẫn đang làm việc.

  • 经jīng thanh 1常cháng thanh 2熬áo thanh 2夜yè thanh 4对duì thanh 4身shēn thanh 1体tǐ thanh 3不bù thanh 4好hǎo. thanh 3。

    Thường xuyên thức khuya không tốt cho sức khoẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 液

    cùng âm yè, đều có 夜 bên phải — dễ nhầm 'dạ' với 'dịch'

  • 亦

    là phần biểu âm gốc; viết thiếu 夕 thành 亦

  • 夕

    là phần biểu nghĩa; viết thiếu phần trên thành 夕

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.