Từ vựng tiếng Trung
áo*yè

Nghĩa tiếng Việt

Ngao dạ (熬夜, áo yè) — thức khuya, thức đêm để làm việc hoặc giải trí. Hàm ý chịu đựng sự mệt mỏi để không đi ngủ.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

14 nét

Bộ: (buổi tối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

熬夜 là từ ly hợp (ly hợp từ): có thể dùng 熬了一夜 (thức cả đêm) nhưng trong ví dụ nên dùng dạng liền 熬夜.

Câu ví dụ

  • 他为了赶作业熬夜到凌晨Tā wèile gǎn zuòyè áoyè dào língchén thanh 1

    Anh ấy thức khuya đến tận nửa đêm để kịp bài tập

  • 经常熬夜对健康有害Jīngcháng áoyè duì jiànkāng yǒuhài thanh 1

    Thường xuyên thức khuya có hại cho sức khoẻ

  • 她熬夜看完了这部小说Tā áoyè kàn wán le zhè bù xiǎoshuō thanh 1

    Cô ấy thức khuya đọc hết cuốn tiểu thuyết này

  • 熬夜加班是常有的事Áoyè jiābān shì cháng yǒu de shì thanh 4

    Thức khuya làm thêm giờ là chuyện thường xuyên

Kết hợp thường gặp

  • 经常熬夜jīngcháng áoyè thanh 1

    thường xuyên thức khuya

  • 熬夜加班áoyè jiābān thanh 2

    thức khuya làm thêm giờ

  • 熬夜学习áoyè xuéxí thanh 2

    thức khuya học bài

  • 熬夜打游戏áoyè dǎ yóuxì thanh 2

    thức khuya chơi game

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.