Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深夜 thường chỉ khoảng 0:00–3:00; mạnh hơn 晚上 (tối) nhưng ít cực đoan hơn 凌晨 (rạng sáng). 深更半夜 là cách nói nhấn mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 他深夜还在加班,处理紧急的工作。
Đêm khuya anh ấy vẫn còn làm thêm giờ, xử lý công việc khẩn cấp.
- 深夜接到一个陌生电话,让她吓了一跳。
Đêm khuya nhận một cuộc gọi lạ, cô ấy giật mình.
- 城市的深夜出奇地安静。
Đêm khuya của thành phố yên tĩnh một cách lạ thường.
- 她习惯在深夜写作,那时思路最清晰。
Cô quen viết vào đêm khuya, lúc đó tư duy sáng suốt nhất.
Kết hợp thường gặp
- 深夜加班
làm thêm đến đêm khuya
- 深夜食堂
quán ăn đêm khuya
- 深夜档
khung giờ khuya (phát sóng)
- 深更半夜
nửa đêm về sáng (nhấn mạnh hơn)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.