Từ vựng tiếng Trung
shēn*yè

Nghĩa tiếng Việt

Đêm khuya — khoảng thời gian muộn trong đêm, thường sau nửa đêm, khi mọi người đã ngủ.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (tối, đêm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

深夜 thường chỉ khoảng 0:00–3:00; mạnh hơn 晚上 (tối) nhưng ít cực đoan hơn 凌晨 (rạng sáng). 深更半夜 là cách nói nhấn mạnh hơn.

Câu ví dụ

  • 他深夜还在加班,处理紧急的工作。Tā shēnyè hái zài jiābān, chǔlǐ jínjí de gōngzuò. thanh 1

    Đêm khuya anh ấy vẫn còn làm thêm giờ, xử lý công việc khẩn cấp.

  • 深夜接到一个陌生电话,让她吓了一跳。Shēnyè jiēdào yīgè mòshēng diànhuà, ràng tā xiàle yī tiào. thanh 1

    Đêm khuya nhận một cuộc gọi lạ, cô ấy giật mình.

  • 城市的深夜出奇地安静。Chéngshì de shēnyè chūqí de ānjìng. thanh 2

    Đêm khuya của thành phố yên tĩnh một cách lạ thường.

  • 她习惯在深夜写作,那时思路最清晰。Tā xíguàn zài shēnyè xiězuò, nà shí sīlù zuì qīngxī. thanh 1

    Cô quen viết vào đêm khuya, lúc đó tư duy sáng suốt nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 深夜加班shēnyè jiābān thanh 1

    làm thêm đến đêm khuya

  • 深夜食堂shēnyè shítáng thanh 1

    quán ăn đêm khuya

  • 深夜档shēnyè dǎng thanh 1

    khung giờ khuya (phát sóng)

  • 深更半夜shēngēng bànyè thanh 1

    nửa đêm về sáng (nhấn mạnh hơn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.