Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

ván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Âm Hán Việt

cục

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 局 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

局 = 尸 (Thi, biểu nghĩa) + 句 (Cú, biểu âm; rút gọn trong tự hình); chữ hình thanh (ls=psc). Phần dân gian từng diễn giải sai là 'tứ chi gập lại'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường làm danh từ chỉ cơ quan hành chính, tình thế hoặc làm lượng từ cho các ván cờ, trận đấu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cục
  • //ván

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cục": 尸 trên + 句 dưới — thân người trong một khuôn cục; nhớ 邮局 (bưu cục), 局势 (cục thế), 全局 (toàn cục).

Gương Hán-Việt

'cục' trong 'bưu cục', 'cục diện', 'cục bộ', 'cục trưởng'

Mở khoá kiến thức

Biết 局 là mở 邮局, 全局, 局势, 局部, 局限, 局面 — nhóm danh từ về tổ chức và cục diện HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

局 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 局 là chữ hình thanh: 尸 (biểu nghĩa) ghép với 句 (biểu âm; trong tự hình hiện đại được rút thành 𠃌 + 口). Một cách giải thích dân gian (Digital Shinjigen 2017) cho rằng đây là hình tứ chi người chết bị gập lại — nhưng đó là cách hiểu sai. Từ nghĩa gốc, chữ phát triển thành 'cuộc, ván, cục diện, cục (cơ quan)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邮局就在公园旁边。yóujú jiù zài gōngyuán pángbiān. thanh 2

    Bưu điện ngay cạnh công viên.

  • 目前的局面很复杂。mùqián de júmiàn hěn fùzá. thanh 4

    Cục diện hiện tại rất phức tạp.

  • 我们要从全局考虑。wǒmen yào cóng quánjú kǎolǜ. thanh 3

    Chúng ta phải nhìn từ tổng thể.

  • 局长很关心员工。júzhǎng hěn guānxīn yuángōng. thanh 2

    Cục trưởng rất quan tâm đến nhân viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 尸, đồng âm jū/jú, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm jù, cùng phần 居 bên trái (tương tự 局)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.