Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

距 = 足 (Túc: chân) + 巨 (Cự, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cách

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bàn chân 足 đứng cách xa 巨 — khoảng cách giữa hai điểm, đó là 'cự' (cự ly).

Gương Hán-Việt

cự trong "cự ly" 距離, "đại cự" 大距

Mở khoá kiến thức

Biết 距 mở khoá nhóm từ khoảng cách: 距离, 差距, 焦距.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

距 bronze 1
Kim văn
距 seal 1
Tiểu triện
距 liushutong 1距 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary chú 距 = 足 + 巨 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=foot) — 足 cho nghĩa 'bước chân, khoảng cách', 巨 cho âm. Nghĩa gốc 'cựa gà (gai sau chân)', mở rộng thành 'khoảng cách, cự ly'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两个城市的距离很远。liǎng gè chéng shì de jù lí hěn yuǎn. thanh 3

    Khoảng cách giữa hai thành phố rất xa.

  • 我们之间没有差距。wǒ men zhī jiān méi yǒu chā jù. thanh 3

    Giữa chúng tôi không có khoảng cách.

  • 相机的焦距可以调节。xiàng jī de jiāo jù kě yǐ tiáo jié. thanh 4

    Tiêu cự máy ảnh có thể điều chỉnh.

  • 我家距离学校五公里。wǒ jiā jù lí xué xiào wǔ gōng lǐ. thanh 3

    Nhà tôi cách trường 5 km.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 足 thành 巨

  • cùng có 巨 bên phải, dễ nhầm 'cự tuyệt' với 'cự ly'

  • cùng âm jù, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.