Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ nhiếp ảnh, quang học. Dùng cho máy ảnh, ống kính. Trong tiếng Việt là 'tiêu cự'.
Câu ví dụ
- 调整相机的焦距
Điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh
- 这个镜头的焦距是50mm
Tiêu cự của ống kính này là 50mm
- 焦距越长,景深越浅
Tiêu cự càng dài thì độ sâu trường ảnh càng nhỏ
- 摄影爱好者都很了解焦距的概念
Người yêu thích nhiếp ảnh đều rất hiểu khái niệm tiêu cự
Kết hợp thường gặp
- 调整焦距
điều chỉnh tiêu cự
- 焦距长度
độ dài tiêu cự
- 长焦距
tiêu cự dài
- 短焦距
tiêu cự ngắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.