Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jù

Nghĩa tiếng Việt

tiêu cự, khoảng cách tiêu điểm

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (chân)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ nhiếp ảnh, quang học. Dùng cho máy ảnh, ống kính. Trong tiếng Việt là 'tiêu cự'.

Câu ví dụ

  • 调整相机的焦距Tiáozhěng xiàngjī de jiāojù thanh 2

    Điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh

  • 这个镜头的焦距是50mmZhège jìngtóu de jiāojù shì 50mm thanh 4

    Tiêu cự của ống kính này là 50mm

  • 焦距越长,景深越浅Jiāojù yuè cháng, jǐngshēn yuè qiǎn thanh 1

    Tiêu cự càng dài thì độ sâu trường ảnh càng nhỏ

  • 摄影爱好者都很了解焦距的概念Shèyǐng àihàozhě dōu hěn liǎojiě jiāojù de gàiniàn thanh 4

    Người yêu thích nhiếp ảnh đều rất hiểu khái niệm tiêu cự

Kết hợp thường gặp

  • 调整焦距tiáozhěng jiāojù thanh 2

    điều chỉnh tiêu cự

  • 焦距长度jiāojù chángdù thanh 1

    độ dài tiêu cự

  • 长焦距cháng jiāojù thanh 2

    tiêu cự dài

  • 短焦距duǎn jiāojù thanh 3

    tiêu cự ngắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.