Nghĩa tiếng Việt
đồ dùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
具 = phần trên giống 且 (vốn là 鼎) + 八 (vốn là 廾 — hai tay). Hai bàn tay nâng chiếc vạc lên để chuẩn bị thức ăn. Chữ hội ý.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cụ": hai bàn tay 八 nâng chiếc vạc 且 — chuẩn bị đầy đủ đồ ăn, đó là 'cụ' (đồ dùng, có sẵn).
Gương Hán-Việt
cụ trong "công cụ" 工具, "cụ thể" 具體
Mở khoá kiến thức
Biết 具 mở khoá nhóm dụng cụ và 'cụ thể': 工具, 家具, 文具, 具体.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 具 = 鼎 + 廾 (ls=ic): hai bàn tay (廾) nâng chiếc vạc (鼎) — biểu ý 'chuẩn bị, sắm sửa'. Theo thời gian, 鼎 viết gọn thành 且 và 廾 viết gọn thành 八. Nghĩa gốc 'sắm sửa, có đủ', mở rộng thành 'đồ dùng, dụng cụ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个工具很实用。
Công cụ này rất hữu dụng.
- 他买了一套新家具。
Anh ấy mua một bộ nội thất mới.
- 请说得具体一点。
Hãy nói cụ thể hơn một chút.
- 他具有丰富的经验。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.