Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wán*jù

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi

Âm Hán Việt

ngoạn cụ

2 chữ16 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như chơi, mua, bán hoặc làm định ngữ bổ nghĩa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoạn cụ

Từng chữ

  • ngoạnchơi đùa
  • cụđồ dùng

Tầng từ vựng

Đồ vật chơi giải trí, thường cho trẻ em.

Câu ví dụ

  • 孩子在玩玩具。
  • 买玩具

Kết hợp thường gặp

  • 玩具车
  • 玩具熊
  • 玩具店
  • 益智玩具

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.