Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chơi, mua, bán hoặc làm định ngữ bổ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoạn cụ
Từng chữ
- 玩ngoạnchơi đùa
- 具cụđồ dùng
Tầng từ vựng
Đồ vật chơi giải trí, thường cho trẻ em.
Câu ví dụ
- 孩子在玩玩具。
- 买玩具
Kết hợp thường gặp
- 玩具车
- 玩具熊
- 玩具店
- 益智玩具
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.