Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn từ hành chính, dùng cho cấp phát giấy tờ, văn bản.
Câu ví dụ
- 请出具证明
Xin hãy xuất giấy chứng nhận
- 出具发票
Xuất hóa đơn
- 银行出具函件
Ngân hàng cấp thư
Kết hợp thường gặp
- 出具证明
xuất giấy chứng nhận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.