Nghĩa tiếng Việt
rót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
注 = 氵 (bộ Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'rót nước, đổ nước'; mở rộng thành 'tập trung, chú ý, chú thích'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhù/tập trung
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chú" = chú ý, chú thích, rót. Nhớ: rót nước 氵 vào cái bình chủ 主 đến đầy — phải tập trung kẻo tràn, đó là 'chú ý'.
Gương Hán-Việt
'Chú' trong chú ý, chú thích, chú trọng, chuyên chú, chú giải.
Mở khoá kiến thức
Biết 注 mở khoá 注意 (chú ý), 注重 (chú trọng), 关注 (quan chú), 注册 (chú sách - đăng ký), 注释 (chú thích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 注 là chữ hình thanh ghép 水 (nước, viết thành 氵 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 主 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'rót nước, đổ nước vào'. Từ ý 'rót/tập trung dòng nước vào một chỗ' phát triển thành các nghĩa 'tập trung, chú ý, chú thích, chú giải'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请注意安全。
Xin chú ý an toàn.
- 他很注意身体。
Anh ấy rất chú ý sức khoẻ.
- 请在网上注册。
Xin đăng ký trên mạng.
- 我们应该注重学习。
Chúng ta nên chú trọng việc học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.