Từ vựng tiếng Trung
zhù*dìng

Nghĩa tiếng Việt

định mệnh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '注' có bộ '氵' chỉ nước, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Phần còn lại là '主' (chủ), gợi ý về việc chú ý hay ghi chú.
  • Chữ '定' có bộ '宀' chỉ mái nhà, thể hiện sự ổn định, chắc chắn. Phần còn lại là '正' (chính), gợi ý sự đúng đắn, xác định.

Từ '注定' mang ý nghĩa là đã được định sẵn, số phận không thể thay đổi.

Từ ghép thông dụng

注重zhùzhòng

chú trọng

注意zhùyì

chú ý

决定juédìng

quyết định