Từ vựng tiếng Trung
zhù*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 注释

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (phân tích)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个注释很好。Zhège 注释 hěn hǎo. thanh 4

    注释 này rất tốt.

  • 我很喜欢注释。Wǒ hěn xǐhuān 注释. thanh 3

    Tôi rất thích 注释.

  • 你知道注释吗?Nǐ zhīdào 注释 ma? thanh 3

    Bạn biết 注释 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.