Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhù*shì注

Nghĩa tiếng Việt

chú giải

Âm Hán Việt

chú thích

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 釆 (phân tích)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm động từ giải thích văn bản hoặc làm danh từ chỉ phần chữ chú thích

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú thích

Từng chữ

  • 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
  • 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1的de thanh 5注zhù thanh 4释shì thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2详xiáng thanh 2细xì, thanh 4,易yì thanh 4于yú thanh 2理lǐ thanh 3解jiě. thanh 3。

    Phần chú thích của cuốn sách này rất chi tiết, dễ hiểu.

  • 阅yuè thanh 4读dú thanh 2古gǔ thanh 3文wén thanh 2时shí, thanh 2,我wǒ thanh 3们men thanh 5需xū thanh 1要yào thanh 4参cān thanh 1考kǎo thanh 3页yè thanh 4底dǐ thanh 3的de thanh 5注zhù thanh 4释shì. thanh 4。

    Khi đọc cổ văn, chúng ta cần tham khảo phần chú thích ở cuối trang.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1要yāo thanh 1求qiú thanh 2我wǒ thanh 3们men thanh 5在zài thanh 4生shēng thanh 1词cí thanh 2旁páng thanh 2边biān thanh 1加jiā thanh 1上shàng thanh 4注zhù thanh 4释shì. thanh 4。

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi thêm chú thích bên cạnh từ mới.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.