Nghĩa tiếng Việt
chiến tranh, đánh nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
战 = 占 (Chiêm, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: binh khí); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 戰 dùng 單 làm thanh phù, khi giản hoá đổi sang 占.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiến": cầm cây 戈 (qua, binh khí) ra trận, miệng 占 (chiêm) cầu thắng — đó là cảnh chiến tranh.
Gương Hán-Việt
"chiến" trong 'chiến tranh', 'chiến đấu', 'chiến lược'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 战 là mở khoá cả họ từ quân sự: 战争, 战斗, 战略, 战术, 挑战.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 戰. Theo Wiktionary, 戰 là chữ hình thanh ghép 單 (đơn, biểu âm) với 戈 (qua, binh khí, biểu nghĩa). Khi giản hoá, thanh phù 單 được thay bằng 占 dễ viết hơn nhưng vẫn giữ vai trò biểu âm; 戈 vẫn giữ nghĩa gốc liên quan tới binh khí và chiến đấu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们反对战争。
Chúng tôi phản đối chiến tranh.
- 这是一个新的挑战。
Đây là một thách thức mới.
- 他在战场上很勇敢。
Anh ấy rất dũng cảm trên chiến trường.
- 公司制定了新的战略。
Công ty đã đặt ra chiến lược mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.