Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Zhàn*guó

Nghĩa tiếng Việt

Chiến Quốc (thời kỳ lịch sử Trung Quốc)

Âm Hán Việt

chiến quốc

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ một thời kỳ lịch sử, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như 时代 (thời đại)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến quốc

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战国时期是春秋时期之后。Zhànguó shíqī shì Chūnqiū shíqī zhīhòu. thanh 4
  • 战国七雄争霸天下。Zhànguó qīxióng zhēngbà tiānxià. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.