Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战场 dùng cả nghĩa đen (chiến tranh thực tế) và nghĩa bóng (thương trường, cạnh tranh khốc liệt). Thành ngữ quen: 战场上见分晓 (trận địa mới thấy thực lực). Phân biệt với 战地 (vùng chiến sự, tập trung vào địa bàn).
Câu ví dụ
- 士兵们奔赴战场保卫国家。
Những người lính lên đường ra chiến trường bảo vệ đất nước.
- 古战场如今已成为旅游景点。
Chiến trường xưa giờ đã trở thành điểm du lịch.
- 商业竞争让市场变成了战场。
Cạnh tranh thương mại đã biến thị trường thành chiến trường.
- 他在战场上立下了赫赫战功。
Anh ấy đã lập nhiều chiến công lẫy lừng trên chiến trường.
Kết hợp thường gặp
- 奔赴战场
ra chiến trường
- 古战场
chiến trường xưa/cổ
- 战场指挥
chỉ huy chiến trường
- 商业战场
chiến trường thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.