Từ vựng tiếng Trung
zhàn*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường — nơi diễn ra chiến tranh, trận địa; nghĩa bóng: nơi cạnh tranh khốc liệt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác)

9 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

战场 dùng cả nghĩa đen (chiến tranh thực tế) và nghĩa bóng (thương trường, cạnh tranh khốc liệt). Thành ngữ quen: 战场上见分晓 (trận địa mới thấy thực lực). Phân biệt với 战地 (vùng chiến sự, tập trung vào địa bàn).

Câu ví dụ

  • 士兵们奔赴战场保卫国家。Shìbīngmen bēnfù zhànchǎng bǎowèi guójiā. thanh 4

    Những người lính lên đường ra chiến trường bảo vệ đất nước.

  • 古战场如今已成为旅游景点。Gǔ zhànchǎng rújīn yǐ chéngwéi lǚyóu jǐngdiǎn. thanh 3

    Chiến trường xưa giờ đã trở thành điểm du lịch.

  • 商业竞争让市场变成了战场。Shāngyè jìngzhēng ràng shìchǎng biànchéngle zhànchǎng. thanh 1

    Cạnh tranh thương mại đã biến thị trường thành chiến trường.

  • 他在战场上立下了赫赫战功。Tā zài zhànchǎng shàng lìxiàle hèhè zhàngōng. thanh 1

    Anh ấy đã lập nhiều chiến công lẫy lừng trên chiến trường.

Kết hợp thường gặp

  • 奔赴战场bēnfù zhànchǎng thanh 1

    ra chiến trường

  • 古战场gǔ zhànchǎng thanh 3

    chiến trường xưa/cổ

  • 战场指挥zhànchǎng zhǐhuī thanh 4

    chỉ huy chiến trường

  • 商业战场shāngyè zhànchǎng thanh 1

    chiến trường thương mại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.